Thông báo Lịch họp Hội đồng đánh giá Seminar tổng thể luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Kim Oanh chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Khóa QH2020 đợt 2 – Phòng Đào tạo và Người học

Thông báo Lịch họp Hội đồng đánh giá Seminar tổng thể luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Kim Oanh chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Khóa QH2020 đợt 2

Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQGHN tổ chức Hội đồng đánh giá Seminar tổng thể luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Kim Oanh chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Khóa QH2020 đợt 2, cụ thể:

Đề tài: Conceptual Metaphors of Climate Change in Environmental Protection Discourse (Ẩn dụ ý niệm về biến đổi khí hậu trong diễn ngôn bảo vệ môi trường).

Ngành/Chuyên ngành: Ngôn ngữ Anh.

Mã số: 9220201.01

Cán bộ hướng dẫn khoa học:

Cán bộ hướng dẫn 1:  GS. TS. Nguyễn Quang

Cán bộ hướng dẫn 2:  TS. Huỳnh Anh Tuấn

Thời gian: 14h00 Thứ Năm, Ngày 23/4/2026

Địa điểm: Phòng 509A, Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội

THÔNG TIN VỀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ

  1. Họ và tên nghiên cứu sinh:  Hoàng Thị Kim Oanh
  2. Giới tính: Nữ
  3. Ngày sinh: 04/11/1974
  4. Nơi sinh: Hà Tĩnh
  5. Quyết định công nhận nghiên cứu sinh số: 2133/QĐ-ĐHNN ngày 16/11/2020 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội.
  6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: Quyết định gia hạn số 2284/QĐ-ĐHNN ngày 15 tháng 11 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ về việc cho phép NCS khóa QH2020-D2 gia hạn học tập; Quyết định số 644 ngày 16/3/2022 về việc cho phép nghiên cứu sinh khóa QH2020-D2 chỉnh sửa tên luận án tiến sĩ.
  7. Tên đề tài luận án: Ẩn dụ ý niệm về biến đổi khí hậu trong diễn ngôn bảo vệ môi trường.
  8. Chuyên ngành: Ngôn ngữ Anh
  9. Mã số: 9220201.01
  10. Cán bộ hướng dẫn khoa học:

Cán bộ hướng dẫn 1:  GS. TS. Nguyễn Quang

Cán bộ hướng dẫn 2:  TS. Huỳnh Anh Tuấn

11. Tóm tắt các kết quả mới của luận án

Luận án đã đạt được một số kết quả mới có ý nghĩa về mặt lý thuyết, phương pháp luận và thực nghiệm trong nghiên cứu ẩn dụ ý niệm về biến đổi khí hậu trong diễn ngôn bảo vệ môi trường.

Thứ nhất, về phương diện thực nghiệm, luận án đã xây dựng và phân tích một corpus gồm 50 bài báo về biến đổi khí hậu trên The Guardian (2021), qua đó xác định được 712 biểu thức ẩn dụ, phản ánh ba trọng tâm chính của diễn ngôn khí hậu: NGUYÊN NHÂN, TÁC ĐỘNG và HÀNH ĐỘNG. Kết quả cho thấy các ẩn dụ liên quan đến TÁC ĐỘNG và HÀNH ĐỘNG chiếm ưu thế rõ rệt, cho thấy xu hướng diễn ngôn nhấn mạnh hệ quả và tính cấp bách của hành động hơn là giải thích nguyên nhân.

Thứ hai, luận án đã suy diễn một cách có hệ thống 158 ẩn dụ ý niệm cụ thể từ các biểu thức ẩn dụ thông qua một bước phân tích nhận thức luận trung gian, từ đó  quát hóa thành 21 ẩn dụ ý niệm bậc cao. Kết quả này không chỉ làm rõ cấu trúc ý niệm của ẩn dụ mà còn khắc phục tình trạng trùng lặp và phân mảnh trong phân tích ẩn dụ, đồng thời cho thấy các miền nguồn nổi bật như CHIẾN TRANH/XUNG ĐỘT, MỐI ĐE DỌA, HÀNH TRÌNH và XÂY DỰNG đóng vai trò trung tâm trong việc ý niệm hóa biến đổi khí hậu. Luận án đã chứng minh rằng các ẩn dụ ý niệm về biến đổi khí hậu được tổ chức một cách có hệ thống theo mô hình nhận thức đa tầng, từ lược đồ hình ảnh (như LỰC, NGUỒN/ĐƯỜNG/ĐÍCH, CHUYỂN ĐỘNG, VẬT CHỨA) đến miền ý niệm, khung và không gian tinh thần. Cách tiếp cận này giúp làm rõ cơ chế nhận thức nền tảng của ẩn dụ và mối liên hệ giữa cấu trúc ngôn ngữ với quá trình kiến tạo ý nghĩa.

Luận án đã chỉ ra rằng các ẩn dụ ý niệm không chỉ phản ánh mà còn định khung cách hiểu về biến đổi khí hậu. Các ẩn dụ dựa trên CHIẾN TRANH và MỐI ĐE DỌA nhấn mạnh tính cấp bách và huy động hành động tập thể, trong khi các ẩn dụ HÀNH TRÌNH và XÂY DỰNG định hướng các giải pháp dài hạn và bền vững. Đáng chú ý, nghiên cứu phát hiện sự chuyển dịch trong diễn ngôn khí hậu từ các khung ẩn dụ dựa trên xung đột và nỗi sợ hãi sang các khung nhấn mạnh thích ứng, trách nhiệm chung và định hướng giải pháp.

Thứ ba, về phương diện phương pháp luận, luận án đã đề xuất một quy trình phân tích ẩn dụ kết hợp giữa hướng tiếp cận từ dưới lên và từ trên xuống, đồng thời tích hợp các phương pháp như CMA, MIP và mô hình nhận thức đa tầng của Kövecses. Đặc biệt, việc bổ sung bước phân tích nhận thức luận trung gian đã góp phần nâng cao tính minh bạch, khả năng lặp lại và độ tin cậy của nghiên cứu ẩn dụ, khắc phục hạn chế phổ biến trong các nghiên cứu trước đây vốn phụ thuộc nhiều vào trực giác của nhà nghiên cứu. Kết quả của luận án không chỉ làm rõ cơ chế nhận thức và diễn ngôn của ẩn dụ ý niệm trong lĩnh vực biến đổi khí hậu mà còn đóng góp một khung phân tích toàn diện, kết hợp giữa dữ liệu ngôn ngữ, cấu trúc nhận thức và động lực ý thức hệ, qua đó mở rộng khả năng ứng dụng của nghiên cứu ẩn dụ trong các lĩnh vực khoa học xã hội và truyền thông.

12. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn

Nghiên cứu này không chỉ đóng góp về mặt lý thuyết cho ngành ngôn ngữ học tri nhận mà còn mang lại những ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với giáo dục, truyền thông và hoạch định chính sách trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu toàn cầu. Luận án khẳng định rằng ẩn dụ ý niệm không đơn thuần là phương tiện biểu đạt ngôn ngữ, mà là những cơ chế nhận thức diễn ngôn có vai trò trung tâm trong việc định hình cách công chúng hiểu, đánh giá và phản ứng đối với biến đổi khí hậu. Thông qua việc kết hợp phân tích nhận thức đa tầng  và diễn giải phê phán, nghiên cứu không chỉ làm sáng tỏ cách ẩn dụ vận hành trong diễn ngôn khí hậu, mà còn cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho việc xây dựng các chiến lược truyền thông và giáo dục hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.

Đối với việc giảng dạy, việc làm rõ các khung ẩn dụ chi phối diễn ngôn khí hậu góp phần nâng cao năng lực hiểu biết về biến đổi khí hậu và nhận thức ngôn ngữ. Khi người học nhận diện được cách các ẩn dụ như CHIẾN TRANH, HÀNH TRÌNH hay XÂY DỰNG cấu trúc hóa vấn đề, họ không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn có khả năng phản ánh tư tưởng về các tiền giả định ý thức hệ ẩn sau ngôn ngữ. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc hình thành tư duy phản biện và năng lực đánh giá diễn ngôn truyền thông trong bối cảnh thông tin môi trường ngày càng phức tạp.

Ở góc độ chính sách và truyền thông về môi trường, kết quả nghiên cứu cho thấy các ẩn dụ ý niệm biến đổi khí hậu đóng vai trò trung tâm trong việc định khung vấn đề, hợp thức hóa hành động và huy động sự đồng thuận xã hội. Các diễn ngôn dựa trên ẩn dụ CHIẾN TRANH và MỐI ĐE DỌA có xu hướng nhấn mạnh tính cấp bách và khủng hoảng, trong khi các ẩn dụ HÀNH TRÌNH và XÂY DỰNG định hướng các giải pháp dài hạn và mang tính hợp tác. Việc lựa chọn và điều chỉnh các khung ẩn dụ do đó không chỉ là vấn đề ngôn ngữ, mà còn là chiến lược chính sách có ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức công chúng và hiệu quả triển khai hành động khí hậu. Kết quả của luận án cho thấy một sự chuyển dịch trong hệ thống ẩn dụ, từ các khung diễn ngôn dựa trên xung đột và nỗi sợ sang các khung nhấn mạnh thích ứng, trách nhiệm chung và định hướng giải pháp, phản ánh một sự thay đổi quan trọng trong cách xã hội kiến tạo và ứng xử với biến đổi khí hậu. Sự chuyển dịch này hy vọng mở ra khả năng sử dụng ẩn dụ như một công cụ can thiệp xã hội, góp phần thúc đẩy các hành vi thân thiện với môi trường và tăng cường sự gắn kết cộng đồng.

13. Những hướng nghiên cứu tiếp theo:

Các nghiên cứu tương lai có thể hướng tới việc mở rộng phạm vi, chủ đề và phương pháp nghiên cứu. Thứ nhất, các nghiên cứu sau này có thể xem xét mở rộng phạm vi nguồn dữ liệu vượt ra ngoài một kênh truyền thông duy nhất và áp dụng góc nhìn liên ngôn ngữ và liên văn hóa. Thứ hai, có thể mở rộng phạm vi chủ đề phân tích vượt ra ngoài biến đổi khí hậu để bao gồm các lĩnh vực môi trường khác như mất đa dạng sinh học, ô nhiễm, năng lượng tái tạo hoặc phát triển bền vững sẽ làm phong phú thêm sự hiểu biết về cách định khung ẩn dụ trong truyền thông môi trường. Thứ ba, nghiên cứu tương lai có thể tích hợp các phương pháp hổn hợp định lượng song song với phân tích định tính. Thứ tư, các nghiên cứu sau có thể khám phá sự tiếp nhận và tác động của việc định khung ẩn dụ đối với các nhóm đối tượng công chúng khác nhau. Thứ năm, các nhà nghiên cứu có thể xem xét các nghiên cứu trong thời gian dài nhằm theo dõi sự tiến hóa thay đổi của việc định khung ẩn dụ theo thời gian.

14. Các công trình đã công bố có liên quan đến luận án:

Hoang Thi Kim Oanh (2022). Conceptual metaphor in environmental discourses. In 2022 International Graduate Research Symposium, 1031-1039. University of Languages and International Studies, VNU: Vietnam National University Press, Hanoi. ISBN 978-604-384-831-1

Hoang Thi Kim Oanh (2023). Environment and nature under the perspective of conceptual metaphor theory. In 2023 International Graduate Research Symposium, 1383-1395. University of Languages and International Studies, VNU: Vietnam National University Press, Hanoi. ISBN 978-604-384-167-1

Hoang Thi Kim Oanh (2024). A DMT-Based Study on Interpreting Conceptual Metaphors from Quotations of Climate Action Discourses of Top Leaders around the UN. International Journal of Language and Literary Studies,6(3), 1–15. Tawasul International Centre for Publishing, Research and Dialogue Via Della Molara 20, Rocca Priora, 00079, Rome, Italy.

Hoang Thi Kim Oanh (2024). An Empirical Qualitative Study on Multi-Level Metaphors with Climate-Change Frames. YMER, 23(10), 176-193. University of Stockholm.

Hoang Thi Kim Oanh, Edwin Creely (2024). The Complexities of Being a Professional Woman: An Autoethnographic Narrative Study of a Female Vietnamese English Language Academic, 439-461. In: Chowdhury, R., Tuan, H.A. (eds) Engaging with Australasia: Comparative Research on ELT and English Teacher Education. Palgrave-Macmillan.

Huynh Anh Tuan, Hoang Thi Kim Oanh (2026). Ideologies motivating conceptual metaphors of climate change in the Guardian’s discourse. Evolutionary Studies in Imaginative Culture. (Accepted for publication,  Scopus Q2, ISSN: 2472-9884).

Hà Nội, ngày 02 tháng 4 năm 2026                                                 

Nghiên cứu sinh

 Hoàng Thị Kim Oanh

INFORMATION ON DOCTORAL THESIS

1. Full name of PhD candidate: Hoang Thi Kim Oanh

2. Gender: Female

3. Date of birth: 04/11/1974

4. Place of birth: Ha Tinh

5. Decision on PhD candidacy recognition No.: 304/QD-DHNN, dated December 21, 2020, issued by the Rector of the University of Languages and International Studies.

6. Changes during the training process:

– Decision No. 2284/QĐ-ĐHNN issued by the Rector of the University of Languages and International Studies, dated November 15, 2024, on the extension of the doctoral study period.

– Decision No. 644/QĐ-ĐHNN issue by the Rector of the University of Languages and International Studies, dated March 16, 2022 on revision of the doctoral thesis title.

7. Thesis title: Conceptual Metaphors of Climate Change in Environmental Protection Discourse

8. Major: English Linguistics

9. Code: 9220201.01

10. Academic supervisors: 1. Prof. Dr. Nguyen Quang

                                               2. Dr. Huynh Anh Tuan

11. Summary of new findings of the thesis:

The thesis has achieved a number of significant new results in terms of theory, methodology, and empirical evidence in the study of conceptual metaphors of climate change in environmental protection discourse.

First, regarding empirical findings, the thesis constructed and analyzed a corpus of 50 articles on climate change from The Guardian (2021), thereby identifying 712 metaphorical expressions reflecting three main focal themes of climate discourse: CAUSE, IMPACT, and ACTION. The results show that conceptual metaphors related to IMPACT and ACTION are clearly predominant, indicating that the discourse tends to emphasize the consequences and urgency of action addresing climate change rather than explaining the climate causes.

Second, the thesis systematically derived 158 specific conceptual metaphors from metaphorical expressions through an intermediate cognitive analysis step, and then generalized them into 21 generic conceptual metaphors. These results not only clarify the conceptual structure of the metaphors but also address the issues of redundancy and fragmentation in metaphor analysis, while revealing that prominent source domains such as WAR/CONFLICT, THREAT, JOURNEY, and CONSTRUCTION play a central role in the conceptualization of climate change. The thesis demonstrated that conceptual metaphors of climate change are systematically organized according to a multi-level cognitive model, from image schemas (such as FORCE, SOURCE/PATH/GOAL, MOVEMENT, CONTAINER) to domains, frames, and mental spaces. This approach helps to elucidate the underlying cognitive mechanisms of metaphors and the relationship between linguistic structure and meaning construction processes. The thesis results has shown that conceptual metaphors not only reflect but also frame the understanding of climate change. Metaphors of WAR and THREAT emphasize urgency and mobilize collective action, while metaphors based on JOURNEY and CONSTRUCTION orient long-term and sustainable solutions. Notably, the study identified a shift in climate discourse from conflict- and fear-based metaphorical frames toward frames emphasizing adaptation, shared responsibility, and solution orientation.

Methodologically, the thesis proposed a metaphor analysis procedure that combines bottom-up and top-down approaches, while integrating methods such as CMA, MIP, and Kövecses’s multi-level cognitive model. In particular, the addition of an intermediate cognitive analysis step has contributed to enhancing the transparency, replicability, and reliability of metaphor research, addressing a common limitation in previous studies that relied heavily on researchers’ intuition. The results of the thesis not only clarify the cognitive and discursive mechanisms of conceptual metaphors in the field of climate change but also contribute a comprehensive analytical framework that combines linguistic data, cognitive construal, and dynamics of ideologies.

12. Practical applications

This study makes theoretical contributions to cognitive linguistics and important practical implications for education, media, and policy-making in the context of the global climate crisis. The thesis shows that conceptual metaphors are not merely means of linguistic expression but are cognitive-discursive mechanisms that play a central role in shaping how the public understands, evaluates, and responds to climate change. Through the integration of multi-level cognitive analysis with critical interpretation, the study not only illuminates how metaphors operate in climate discourse but also provides a solid theoretical and practical foundation for developing effective communication and educational strategies aimed at sustainable development in the face of escalating climate change.

In terms of education, clarifying the metaphorical frames that govern climate discourse contributes to enhancing climate literacy and linguistic awareness. When learners recognize how metaphors such as WAR, JOURNEY, or CONSTRUCTION structure the issues, they not only receive information but also develop the capacity for ideological reflection on the presuppositions embedded in language. This is particularly important for developing critical thinking skills and the ability to evaluate media discourse in the increasingly complex context of environmental information.

From the perspective of policy and media communication, the research results show that conceptual metaphors play a central role in issue framing, legitimizing action, and mobilizing social consensus. Discourses based on WAR and THREAT metaphors tend to emphasize urgency and crisis, while JOURNEY and CONSTRUCTION metaphors orient long-term and collaborative solutions. The selection and adjustment of metaphorical frames is therefore not merely a linguistic matter but also a policy strategy that directly influences public perception and the effectiveness of climate action implementation.

The thesis reveals a shift in the metaphorical system, from conflict- and fear-based discursive frames to frames emphasizing adaptation, shared responsibility, and solution orientation, reflecting a significant change in the way society constructs and responds to climate change. This shift opens up the possibility of using metaphors as tools for social intervention, contributing to promoting environmentally friendly behaviors and strengthening community engagement.

13. Further research directions:

Future studies are recommended to expand regarding the scope, topics, and research methods. First, subsequent studies may consider expanding the data source beyond a single media outlet and adopting cross-linguistic and cross-cultural perspectives. Second, the scope of analysis may be broadened beyond climate change to include other environmental domains such as biodiversity loss, pollution, renewable energy, or sustainable development, which would enrich the understanding of metaphorical framing in environmental communication. Third, future research may integrate parallel quantitative mixed methods alongside qualitative analysis. Fourth, subsequent studies may explore the reception and impact of metaphorical framing on different audience groups. Finally, researchers may consider longitudinal studies to track the evolution and changes of metaphorical framing over time.

14. Publications related to the thesis:

Hoang Thi Kim Oanh (2022). Conceptual metaphor in environmental discourses. 2022 International Graduate Research Symposium, 1031-1039. University of Languages and International Studies, VNU: Vietnam National University Press, Hanoi. ISBN 978-604-384-831-1

Hoang Thi Kim Oanh (2023). Environment and nature under the perspective of conceptual metaphor theory. 2023 International Graduate Research Symposium, 1383-1395. University of Languages and International Studies, VNU: Vietnam National University Press, Hanoi. ISBN 978-604-384-167-1

Hoang Thi Kim Oanh (2024). A DMT-Based Study on Interpreting Conceptual Metaphors from Quotations of Climate Action Discourses of Top Leaders around the UN. International Journal of Language and Literary Studies, 6(3), 1–15. Tawasul International Centre for Publishing, Research and Dialogue Via Della Molara 20, Rocca Priora, 00079, Rome, Italy.

Hoang Thi Kim Oanh (2024). An Empirical Qualitative Study on Multi-Level Metaphors with Climate-Change Frames. YMER, 23(10), 176-193. University of Stockholm.

Hoang Thi Kim Oanh, Edwin Creely (2024). The Complexities of Being a Professional Woman: An Autoethnographic Narrative Study of a Female Vietnamese English Language Academic, 439-461. In: Chowdhury, R., Tuan, H.A. (eds) Engaging with Australasia: Comparative Research on ELT and English Teacher Education. Palgrave-Macmillan.

Huynh Anh Tuan, Hoang Thi Kim Oanh (2026). Ideologies motivating conceptual metaphors of climate change in the Guardian’s discourse. Evolutionary Studies in Imaginative Culture. (Accepted for publication, Scopus Q2, ISSN: 2472-9884).

Date:  02/04/ 2026

PhD Candidate

Hoang Thi Kim Oanh